Từ #1 / 20
Getting Started
Verb
Chạm để lật
play badminton
/pleɪ ˈbædmɪntən/
Nghĩa & Ví dụ
Chạm để xem từ
Ý nghĩa tiếng Việt
đánh cầu lông
Ví dụ minh họa:
"They play badminton at break time."
Họ đánh cầu lông vào giờ ra chơi.
Ghi nhớ từ vựng để sẵn sàng làm bài test!